Nhông xích tải

Chi tiết sản phẩm

Nhông xích tải

Nhông xích tải  Nhong xich tai
Hình khác
Mã Sản phẩm: Đĩa xích công nghiệp
Hsx: Maxton/ Donghua/ Tsubaki
Xuất xứ: China, Nhật bản.
Tình trạng: Có sẵn, mới 100%
Gia công đk trục, then, ốc cấy.
Đĩa xích : 1 dãy, 2 dãy, 3 dãy, 4 dãy, 5 dãy, 6 dãy
Loại đĩa xích : Cùi 1 bên, cùi 2 bên, loại không cùi.

BÁNH RĂNG XÍCH 35-1 dãy cùi 1 bên


*** Gia công theo yêu cầu
 lỗ, then, taro cho bánh răng xích 35: 

 

Loại

bánh răng 

Số lượng

răng

Đường kính

đỉnh răng

Đường kính

vòng chia

Đường kính lỗ (d)

Đường kính

moay ơ

Bề dày

bánh răng 

Khối lượng

Do

Dp

d lỗ NSX

d (min)

d (max)

BD

BL

Kg

35B

9

32

27.85

8.5

9.5

11

*21.5

20

0.06

10

34

30.82

8.5

9.5

12

*24.5

20

0.08

11

38

33.81

9.5

10.5

14

*27

20

0.09

12

41

36.80

9.5

10.5

16

*30.5

20

0.12

13

44

39.80

9.5

10.5

18

*32

20

0.12

14

47

42.81

9.5

10.5

18

32

20

0.12

15

51

45.81

9.5

10.5

20

35

20

0.16

16

54

48.82

9.5

10.5

20

37

20

0.19

17

57

51.84

11.5

12.5

25

41

20

0.22

18

60

54.85

11.5

12.5

25

44

20

0.25

19

63

57.87

11.5

12.5

28

47

20

0.28

20

66

60.89

11.5

12.5

30

50

20

0.32

21

69

63.91

11.5

12.5

32

53

20

0.36

22

72

66.93

11.5

12.5

35

56

20

0.37

23

75

69.95

11.5

12.5

38

60

20

0.38

24

78

72.97

11.5

12.5

32

53

22

0.43

25

81

76.00

11.5

12.5

32

53

22

0.44

26

84

79.02

11.5

12.5

32

53

22

0.45

27

87

82.05

11.5

12.5

32

53

22

0.46

28

90

85.07

11.5

12.5

32

53

22

0.48

29

93

88.10

11.5

12.5

32

53

22

0.49

30

96

91.12

11.5

12.5

32

53

22

0.51

31

99

94.15

11.5

12.5

32

53

22

0.53

32

102

97.18

11.5

12.5

32

53

22

0.54

33

105

100.20

11.5

12.5

32

53

22

0.56

34

109

103.23

11.5

12.5

32

53

22

0.57

35

112

106.26

11.5

12.5

32

53

22

0.59

36

115

109.29

12.5

13.5

32

53

22

0.61

37

118

112.31

12.5

13.5

42

63

25

0.80

38

121

115.34

12.5

13.5

42

63

25

0.82

39

124

118.37

12.5

13.5

42

63

25

0.84

40

127

121.40

12.5

13.5

42

63

25

0.85

41

130

124.43

16

17

42

63

25

0.91

42

133

127.46

16

17

42

63

25

0.93

43

136

130.49

16

17

42

63

25

0.95

44

139

133.52

16

17

42

63

25

0.97

45

142

136.55

16

17

42

63

25

1.00

46

145

139.58

16

17

42

63

25

1.01

47

148

142.61

16

17

42

63

25

1.03

48

151

145.64

16

17

42

63

25

1.05

50

157

151.70

16

17

42

63

25

1.07

53

166

160.78

16

17

42

63

25

1.09

54

169

163.81

16

17

42

63

25

1.10

55

172

166.85

16

17

42

63

25

1.25

60

187

182.00

16

17

42

63

25

1.30

64

200

194.12

16

17

42

63

25

1.46

65

203

197.15

16

17

45

68

25

1.67

70

218

212.30

16

17

45

68

25

1.80

75

233

227.46

16

17

45

68

25

1.90

80

248

242.61

16

17

45

68

25

2.40

 

   - d: đường kính lỗ

   - b, t2: bề rộng và sâu của chốt

   - M: đường kính lỗ cấy ốc (taro)

 

Hướng dẫn gia công then và taro cho bánh răng xích 35:

 

Từ khóa liên quan "Nhông xích tải"

Nhông công nghiệp   đĩa xích công nghiệp   đĩa xích công nghiệp   nhông xích công nghiệp   

Sản phẩm cùng nhóm ""

Liên hệ Nhông xích tải

CÔNG TY TNHH MTV KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP TRUNG VIỆT

Địa chỉ : Trụ sở: 109/6/11, Quốc Lộ 1A, Kp. 5, P. An Phú Đông, Quận 12, Tp. HCM

Phone : Mr. Trung - H/P-ZALO: 0909.244.818

Fax : (028)-37.225.288

Email : Ngoctrung.cotrungviet@gmail.com

Mọi thông tin liên hệ sẽ được chúng tôi hồi đáp trong thời gian sớm nhất.
Để liên hệ với chúng tôi, vui lòng điền đầy đủ thông tin.

Tên

Địa chỉ

Phone

Email

Tiêu đề

Nội dung

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin bên trên.

Sản phẩm

Online